Bệnh viện phục hồi chức năng Tỉnh Cà Mau
Điện thoại: (0290) 3838443
Email: bvdieuduongcamau@gmail.com

Danh Mục Thuốc Bệnh Viện

DANH MỤC THUỐC BỆNH VIỆN

TT Tênthuốc Nồngđộ-Hàmlượng Đườngdùng SĐK-GPNK ĐVT giákêkhai Giádựthầu(cóVAT) Sốlượng
1 TanganilInj
.500mg/5ml
500mg/5ml Tiêm VN-18066-14 Ống 13.698 2.000
2 Aminoplasmal
B.Braun10%E250ml
10%,250ml Tiêmtruyền VN-18160-14 Chai 101.900 200
3 Alvesin5E 5%,250ml Tiêmtruyềntĩnhmạch VN-10762-10 Chai 67.500 200
4 Alvesin5E 5%,500ml Tiêmtruyềntĩnhmạch VN-10762-10 Chai 107.000 200
5 Albutein
25%x50ml
25%50ml Tiêmtruyền VN-16274-13 Chai 923.000 100
6 Biseko 5%50ml Tiêmtruyền VN-13034-11 Chai 945.000 100
7 XATRALXL10mg
B/1blsx30Tabs
10mg Uống VN-14355-11 Viên 15.291 3.000
8 CORDARONE
150mg/3mlInj
B/6Ampsx3ml
150mg/3ml Tiêmtĩnhmạch(IV) VN-11316-10 Ống 30.048 500
9 CORDARONE
200mgB/
2blsx15Tabs
200mg Uống VN-16722-13 Viên 6.750 1.000
10 Aldan
Tablets10mg
10mg Uống VN-15792-12 Viên 1.230 5.000
11 Remedipin 5mg Uống,Viêntrongvĩ VN-9552-10
(CVgiahạn26306
/QLD-ĐK30/12/2016)
Viên 595 10.000
12 AMAPOWER 1g+0,5g Tiêm VN-19857-16 Lọ 62.000 1.000
13 Actapulgite
Sac3g30`s
3g Uống VN-19202-15 Gói 3.157 3.000
14 BIOGERMIN 2tỷbàotử/5ml Uống 10451/QLD-KD Ống 5.720 5.000
15 Bisohexal 5mg Uống,Viêntrongvĩ VN-9251-09;VN-19189-15 Viên 920 3.000
16 Rocalcic50 50IU/ml Tiêm VN-20345-17 Ống 69.000 1.000
17 Neo-codion 25mg+100mg+20mg Uống VN-18966-15 Viên 3.585 5.000
18 DIGOXIN-
RICHTER
0,25mg Uống VN-19155-15 Viên 714 2.000
19 Phlebodia 600mg Uống,Viêntrongvĩ VN-18867-15 Viên 6.816 1.000
20 Daflon(L)
Tab500mg60`s
450mg;50mg Uống VN-15519-12 Viên 3.258 20.000
21 Dobutamine
Panpharma
250mg/20ml
250mg/20ml Tiêmtruyền VN-15651-12 Lọ 56.000 500
22 Dopamin
Hydrochloride
USP40mg/ml
200mg/5ml Tiêmtruyền VN-15124-12 Ống 22.500 500
23 Pasapil 5mg Uống,Viêntrongvĩ VN-15829-12 Viên 435 5.000
24 Myonal
Tab.50mg
50mg Uống,Viêntrongvĩ VN-19072-15 Viên 3.416 10.000
25 FENTANYL
-HAMELN
50MCG/ML
100mcg/2ml tiêm VN-17326-13 Ống 9.100 1.000
26 Furosemide
Salf
20mg Tiêm VN-16437-13 Ống 4.500 2.000
27 Golddicron 30mg uống VN-18660-15 Viên 2.835 10.000
28 GINKGO3000 60mg Uống,Viêntrongvĩ VN-5612-10 Viên 5.950 5.000
29 Buscopan
Tab.10mg
B/100
10mg Uống,Viêntrongvĩ VN-11700-11
(cóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Viên 1.120 10.000
30 ActrapidInj.
100IU/mlx10ml
100IU/mlx10ml Tiêm QLSP-0598-12 Lọ 109.900 500
31 InsulatardIn
j.100IU/mlx10ml
100IU/mlx10ml Tiêm QLSP-0600-12 Lọ 109.900 500
32 Mixtard30Inj.
100IU/mlx10ml
(30/70)100IU/mlx10ml Tiêm QLSP-0599-12 Lọ 109.900 500
33 Trionstrep 150mg Uống,Viêntrongvĩ VN-19809-16 Viên 2.790 15.000
34 NADECIN10mg 10mg Uống,Viêntrongvĩ VN-17014-13 Viên 2.500 5.000
35 Kaldyum 600mg Uống VN-15428-12 Viên 1.950 5.000
36 FastumGel
30gr1`s
2,5g/100ggel,30g Bôingoàida VN-12132-11 Tuýp 47.500 1.000
37 Laevolac 10g/15ml Uống VN-19613-16 Gói 2.709 3.000
38 Falipan
(Cơsởxuấtxưởng
:AlleManPharma
GmbH-Địachỉ:
Benzstr.5,72793
Pfullingen,Baden
-Wurttemberg
,Germany)
2%;10ml Tiêm VN-18226-14 Ống 15.750 1.000
39 LISINOPRIL
STADA10mg
10mg Uống,Viêntrongvĩ VD-21533-14 Viên 2.300 3.000
40 ZestrilTab
5mg28`s
5mg Uống VN-15213-12 Viên 4.534 5.000
41 Forlax
Pwd
10g20`s
10g Uống VN-16801-13 Gói 4.275 3.000
42 PANANGIN 140mg+158mg Uống VN-5367-10 Viên 1.554 5.000
43 PANANGIN 452mg+400mg Tiêmtruyền VN-19159-15 Ống 22.890 1.000
44 Methycobal
Tab.500mcg
500mcg Uống,Viêntrongvĩ VN-12421-11
(cóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Viên 3.507 10.000
45 Metformin
Denk500
500mg Uống,Viêntrongvĩ VN-6640-08;
CVGiahạn
12/07/2017
Viên 650 10.000
46 Metformin
Stada850mg
850mg Uống VD-26565-17 Viên 680 10.000
47 Solu-Medro
lInj125mg25`s
125mg Tiêmtĩnhmạch,
tiêmbắp(IV,IM)
VN-15107-12 Lọ 75.710 300
48 Blocktiene
5mg
5mg Uống,viêntrongvĩ VN-20365-17 Viên 8.600 2.000
49 Paratriam
200mg
Powder
200mg Uống VN-19418-15 Gói 2.350 5.000
50 Sodium
Bicarbonate
Renaudin8,4%
8,4%10ml Tiêm VN-17173-13 Ống 22.000 1.000
51 Levonor
1mg/1ml
1mg/1ml;1ml Tiêm VN-20116-16 Ống 35.000 1.000
52 Ulceron 40mg Tiêm VN-20256-17 Lọ 66.900 1.000
53 Cerebro
lysin5ml
215,2mg/ml5ml Tiêmtruyền QLSP-845-15 Ống 60.050 1.000
54 Periloz
4mg
4mg Uống,Viêntrongvĩ VN-18923-15 Viên 1.890 5.000
55 Coversyl
plus5/1.25
mgtab
Arginine30`s
5mg;1.25mg Uống VN-18353-14 Viên 6.500 5.000
56 Rocuronium
Kabi10mg/ml
Inj10x5ml
10mg/ml Truyềntĩnhmạch VN-18303-14 Lọ 66.400 200
57 pms-Rosuvastatin 10mg Uống VN-18410-14 Viên 3.045 5.000
58 Buto-asma 100mcg-10ml Thuốcxịt,Bình200liều VN-16442-13 Bình 58.200 500
59 Espumisan
Cap40mg
2x25`s
40mg Uống VN-14925-12 Viên 838 10.000
60 Somatosan 3mg Tiêm VN-17213-13 Lọ 575.000 100
61 VEROSP
IRON25MG
25mg Uống,Viêntrongvĩ VN-16485-13 Viên 1.785 5.000
62 VEROSP
IRON
50mg Uống,Viêntrongvĩ VN-19163-15 Viên 3.990 3.000
63 Myderis
on150mg
150mg Uống,Viêntrongvĩ VN-5516-10
(giahạnđến
26/7/2017)
Viên 2.060 10.000
64 Thyrozol
Tab5mg
100`s
5mg Uống VN-15090-12 Viên 1.223 2.000
65 DEPAKINE
200mgB/
1tubex40
Tabs
200mg Uống VN-15133-12 Viên 2.479 2.000
66 CAVINTON 10mg/2ml Tiêm VN-9211-09 Ống 17.787 1.000
67 CAVINTON
5MG
5mg Uống,viêntrongvĩ VN-5362-10 Viên 2.436 1.000
68 Xylobalan
NasalDrop
0,05%
0.05%10ml Nhỏmũi Vn-19543-15 Lọ 28.500 500
69 Tanganil
500mg
Comp
B/30(PF)
500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-26608-17 Viên 4.612 3.000
70 CEPHALEXIN
PMP500
500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24430-16 Viên 1.340 5.000
71 DONCEF 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23833-15 Viên 2.500 10.000
72 Sterile
Ciproflo
xacin
2mg/ml
200mg/100ml Truyềntĩnhmạch VN-14976-12 Túi 53.970 2.000
73 CAPLOR 75mg uống VN-17461-13 Viên 1.500 20.000
74 Fexostad180 180mg uống VD-23968-15 Viên 2.300 10.000
75 FEXO
FENA
DINE
SAVI
60
60mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19000-13 Viên 945 10.000
76 Insulatard
Inj.100IU
/mlx10ml
100UI/mlx10ml Tiêm QLSP-0600-12 Lọ 109.900 500
77 Itrazol 100mg Uống VN-14363-11 Viên 7.500 2.000
78 Thuốctiêm
Sinrodan
30mg/ml
30mg/1ml Tiêm VN-17602-13 Ống 8.180 2.000
79 Lami
vudin
Stada
100mg
100mg uống VD-21099-14 Viên 4.390 2.000
80 TROYSAR50 50mg uống VN-10961-10
(kèmcvgiahạn
hiệulựcSĐK
14193/QLD-ĐKngày27/0
Viên 890 5.000
81 Metrogyl 500mg/100ml Tiêmtruyền VN-18701-15 Chai/Túi 11.000 1.000
82 Nifedipin
T20Stada
retard
20mg Uống VD-24568-16 Viên 590 10.000
83 OCID 20mg Uống,Viêntrongvĩ VN-10166-10
kèmquyếtđịnh
số3904/QLD-ĐK
ngày22/03/2011
vềviệcthayđổihạn
dùngvàcôngvăn
số2962/QLD-ĐK
ngày14/03/2017về
việcthayđổicách
ghiđịachỉnhàsảnxuất
,thayđổimẫunhãn
vàhướngdẫnsửdụng
vàcôngvănsố10138
/QLD-ĐKngày17/07/2017
vềviệcgiahạnhiệulựcSĐK
Viên 316 10.000
84 Omelupem
I.V.Infusion
40mg
40mg Truyềntĩnhmạch VN-16377-13 Lọ 23.000 2.000
85 Maxsetron 8mg/4ml Tiêm VN-16973-13 Ống 9.100 1.000
86 ZantacInj
25mg/ml
5x2ml
25mg/ml5x2ml Tiêmtĩnhmạch,
tiêmbắp(IV,IM)
VN-10265-10 Ống 27.708 2.000
87 Simva
statin
Savi20
20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25275-16 Viên 1.200 10.000
88 Tenofovir
Savi300
300mg Uống,Viêntrongvĩ VD-17950-12 Viên 8.950 5.000
89 SaViTrim
etazidine20
20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19002-13 Viên 499 10.000
90 SaViUr
so300
300mg uống VD-23009-15 Viên 8.350 5.000
91 ARBOS
NEW100
100mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25610-16 Viên 1.240 5.000
92 Hasan
bose50
50mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25972-16 Viên 798 5.000
93 TEGRUCIL-1 1mg Uống,Viêntrongvĩ VD-27453-17 Viên 1.490 5.000
94 Atileucineinj 500mg/5ml Tiêm VD-25645-16 Ống 11.983 2.000
95 Aspirin81mg 81mg uống VD-24306-16 Viên 87 30.000
96 Clopalvix
Plus
75mg+75mg Uống VD-25142-16 Viên 4.500 10.000
97 Medskin
Clovir400
400mg Uống,Viêntrongvĩ VD-22034-14 Viên 798 5.000
98 Acyclovir 5% Dùngngoài VD-24956-16 Tube 4.850 1.000
99 Aciclovir
Meyer
800mg Uống VD-23266-15 Viên 1.010 10.000
100 Amiparen
-10200ml
10%,200ml Tiêmtruyền VD-15932-11 Chai 63.000 1.500
101 Amiparen
-5200ml
5%,200ml Tiêmtruyền VD-12657-10 Chai 53.000 1.500
102 Aminoleb
an-200ml
8%200ml Tiêmtruyền VD-27298-17 Chai 104.000 500
103 Adazol 400mg Uống VD-22783-15 Viên 1.575 1.000
104 Allopurinol 300mg Uống VD-25704-16 Viên 303 20.000
105 Katrypsin 21microkatal Uống VD-18964-13 Viên 123 30.000
106 Vintrypsine 5000UI Tiêm VD-25833-16 Ống 4.305 5.000
107 A.TAlugela 20%;12,38g/gói20g Uống VD-24127-16 Gói 936 10.000
108 Dospasmi
n120mg
120mg Uống VD-24486-16 Viên 1.300 20.000
109 Droply 30mg/10ml Uống VD-22147-15 Ống 6.400 1.000
110 Ambrox
ol30mg
30mg Uống VD-17522-12 Viên 150 5.000
111 Vinphacine 500mg/2ml Tiêm VD-16308-12 Ống 8.400 2.000
112 Kavasdin5 5mg Uống VD-20761-14 Viên 82 10.000
113 ZOAMCO–A 5mg+10mg Uống,Viêntrongvĩ VD-14521-11 Viên 3.150 5.000
114 Amoxici
lin500mg
500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-17932-12 Viên 484 5.000
115 Auclanit
yl625mg
500mg+125mg Uống VD-11695-10 Viên 1.840 10.000
116 Ofmanti
ne-Domes
co1g
875mg+125mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19635-13 Viên 2.400 10.000
117 Midoza
m1,5g
1g+0,5g Tiêm VD-22948-15 Lọ 43.000 1.000
118 UNAMOC
1000
875mg+125mg Uống,Viêntrongvĩ VD-20446-14 Viên 6.940 5.000
119 Bipisyn 1g+0,5g Tiêm VD-23775-15 Lọ 14.490 2.000
120 ENTERPASS 100mg+100mg+30mg Uống,Viêntrongvĩ VD-26873-17 Viên 1.600 5.000
121 A.TArginin 400mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25622-16 Viên 945 5.000
122 Atenolol 50mg Uống VD-19892-13 Viên 107 5.000
123 Forva
stin10
10mg Uống VD-21816-14 Viên 150 10.000
124 Atorvas
tatin20
20mg Uống VD-21313-14 Viên 238 10.000
125 Meyera
tor40
40mg Uống VD-21471-14 Viên 1.280 10.000
126 Atropin
Sulphat
0,25mg/1ml Tiêm VD-24376-16 Ống 480 2.000
127 EUROPU
LGITE
2,5g+0,5g Uống VD-14848-11
(Côngvăngiahạn
sốđăngký:
9173/QLD-ĐK)
Gói 1.280 10.000
128 AZIEFTI
500
500mg Uống VD-7439-09 Viên 2.940 5.000
129 Biosubt
yl-II
10^7-10^8CFU Uống,Viêntrongvĩ QLSP-856-15 Viên 1.250 10.000
130 Berberi
n100mg
100mg Uống VD-21982-14 Viên 390 2.000
131 Genson
max
(0.64mg+10mg+1mg)10g Dùngngoài VD-12922-10 Tube 4.200 1.000
132 CORNEI
L-2,5
2,5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-20358-13 Viên 260 10.000
133 A.TBiso
prolol5
5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24129-16 Viên 270 5.000
134 Bromhexin 8mg Uống VD-17463-12 Viên 31 10.000
135 BENITA 64mcg/liềuxịt,chai120liều Hỗndịchxịtmũi VD-23879-15 Lọ 90.000 500
136 Calcium
VPC500
0,3g+2,94g uống VD-26778-17 Viên 1.189 20.000
137 Caldihasan 500mg(1250mg)+125IU Uống,Viêntrongvĩ VD-20539-14 Viên 840 30.000
138 CalciClo
rid
0,5g Tiêm VD-24898-16 Ống 1.008 5.000
139 Mumcal 500mg/10ml Uống VD-20804-14 Ống 4.070 5.000
140 Calcitriol 0,25mcg Uống VD-21845-14 Viên 364 10.000
141 Richcalu
sar
0,5mcg Uống VD-27007-17 Viên 2.373 10.000
142 Dopolys-S 14mg+300mg+300mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19629-13 Viên 2.988 5.000
143 Captopril 25mg Uống VD-17928-12 Viên 77 20.000
144 MAHIMOX 200mg+1mg;gói2g Uống,thuốcbột VD-15486-11 Gói 3.700 10.000
145 Cefaclor
250mg
250mg uống VD-24144-16 Viên 1.391 10.000
146 Cefaclor 500mg Uống VD-16289-12 Viên 2.738 15.000
147 Cefadrox
il500mg
500mg Uống VD-23712-15 Viên 762 5.000
148 Amcefal 1g Tiêm VD-18225-13 Lọ 15.780 1.000
149 Orenko 200mg Uống VD-23074-15 Viên 998 10.000
150 FABAFIX
IM400
400mg Uống VD-15805-11
(đãcóCVgia
hạnVisasố
21796/QLD-ĐK)
Viên 4.210 5.000
151 Dysteki1g 1g Tiêm VD-23498-15 Lọ 27.480 2.000
152 Cefota
xime1g
1g Tiêm VD-23072-15 Lọ 5.838 4.000
153 Vicefox
itin1g
1g Tiêm VD-27146-17 Lọ 17.930 2.000
154 Vipocef
200
200mg uống VD-14706-11 Viên 1.786 5.000
155 TV-Zidi
m1g
1g Tiêm VD-18396-13 Lọ 10.480 1.000
156 Phillebi
cel500mg
0,5g Tiêm VD-17780-12 Lọ 25.300 1.000
157 Midazo
xim1g
1g Tiêm VD-20452-14 Lọ 18.270 1.000
158 Widxim 750mg Tiêm VD-18245-13 Lọ 8.050 1.000
159 Vicoxib200 200mg uống VD-19336-13 Viên 346 10.000
160 Kacerin 10mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19387-13 Viên 52 10.000
161 Clorphe
niramin
4mg Uống,Viêntrongvĩ VD-17176-12
(Cógiahạn)
Viên 30 10.000
162 PASQUALE 100mg Uống,Viêntrongvĩ VD-21064-14 Viên 5.500 5.000
163 Cinnarizin 25mg Uống VD-16686-12
(Cógiahạn)
Viên 46 5.000
164 Ciproflo
xacin0,3%
0,3%;5ml Nhỏmắt VD-19322-13 Lọ 2.499 2.000
165 Clarithro
mycin500
500mg Uống VD-22171-15 Viên 2.127 5.000
166 Clyodas
300
300mg Uống VD-21632-14 Viên 1.680 5.000
167 Tuna
dimet
75mg Uống,Viêntrongvĩ VD-27922-17 Viên 492 20.000
168 Cloraxi
n0,4%
0,4%-10ml nhỏmắt VD-18921-13 Lọ 2.100 2.000
169 Dexacol 5mg;20mg/5ml nhỏmắt VD-16492-12 Lọ 2.719 1.000
170 Vinazol 1%;10g Dùngngoài VD-22827-15 Tube 5.674 500
171 GOUTC
OLCIN
1mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24115-16 Viên 210 10.000
172 CỒN70 70°60ml dùngngoài VS-4796-11 Chai 2.800 2.000
173 CồnBoric3% 3%-10ml nhỏtai VD-23481-15 Chai 6.300 1.000
174 Desloratadin 5mg Uống VD-25193-16 Viên 186 5.000
175 Dexamethason 4mg/1ml Tiêm VD-25856-16 Ống 903 3.000
176 Philrogam 300mg Uống,Viêntrongvĩ VD-9849-09 Viên 2.900 10.000
177 Dextromet
horphan
30mg Uống VD-24219-16 Viên 298 5.000
178 Eucosmin 100mg Uống VD-20898-14 Viên 4.500 20.000
179 Diclofenac 50mg Uống VD-25528-16 Viên 74 20.000
180 Migomik 3mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23371-15 Viên 1.785 5.000
181 SMECGIM 3g Uống,bột VD-25616-16 Gói 720 10.000
182 Hamett 3g Uống,bột VD-20555-14 Gói 735 5.000
183 DilodinDHG 450mg+50mg Uống,Viêntrongvĩ VD-22030-14 Viên 720 5.000
184 Methioni
n250mg
250mg Uống VD-13784-11 Viên 141 5.000
185 Domperidon 10mg Uống VD-16384-12 Viên 54 10.000
186 Doxycycl
in100mg
100mg Uống VD-20135-13 Viên 265 5.000
187 Drotaverin 40mg Uống VD-25706-16 Viên 205 10.000
188 Vinopa 40mg/2ml Tiêm VD-18008-12 Ống 2.950 3.000
189 Dagocti 0.5mg uống VD-25204-16 Viên 7.850 5.000
190 Mezabastin 10mg Uống VD-25694-16 Viên 1.995 20.000
191 Adrenalin 1mg/ml Tiêm VD-12988-10
;VD-27151-17
Ống 2.050 1.000
192 Erythrom
ycin
500mg Uống VD-15559-11
(Cógiahạn)
Viên 1.124 5.000
193 A.TEsome
prazol20tab
20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-27788-17 Viên 428 20.000
194 A.TEsome
prazol40inj
40mg Tiêm VD-24727-16 Lọ 17.010 2.000
195 Fefasdin120 120mg Uống VD-22476-15 Viên 512 10.000
196 Fefasdin180 180mg Uống VD-13441-10
(Cógiahạn)
Viên 732 10.000
197 SALGAD 150mg Uống,Viêntrongvĩ VD-28483-17
,VD-14866-11
(Côngvăngiahạn
số22721/QLD-ĐK
ngày17/11/2016)
Viên 2.790 1.000
198 Mezapizin10 10mg Uống VD-24224-16 Viên 588 10.000
199 Dofluzol5mg 5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-26460-17 Viên 270 10.000
200 AGINFOLIX5 5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25119-16 Viên 140 10.000
201 A.TFurose
mideinj
20mg Tiêm VD-25629-16 Ống 1.155 5.000
202 AGIFUROS 40mg Uống,Viêntrongvĩ VD-14224-11 Viên 110 10.000
203 Gabapentin 300mg Uống VD-22908-15 Viên 665 10.000
204 A.TGentam
icine
80mg Tiêm VD-27790-17 Ống 1.050 5.000
205 Taginko 40mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24954-16 Viên 250 20.000
206 Glimepiride2mg 20mg Uống VD-24334-16 Viên 279 5.000
207 Amapirid4mg 4mg Uống,Viêntrongvĩ VD-18859-13 Viên 360 2.000
208 Glucosamin500 500mg Uống VD-17466-12 Viên 211 40.000
209 Glucose10%250ml 10%,250ml Tiêmtruyền VD-16415-12
(CóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Chai 11.400 1.000
210 Glucose20%250ml 20%,250ml Tiêmtruyền VD-16416-12
(CóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Chai 12.000 1.000
211 Dextrose30% 30%,250ml Tiêmtruyền VD-21715-14 Chai 12.390 1.000
212 Glucose30% 30%,5ml Tiêm VD-24900-16 Ống 1.000 1.000
213 Glucose5%500ml 5%,500ml Tiêmtruyền VD-16418-12
(CóCVgia
hạnhiệulựcSĐK)
Chai 9.450 2.000
214 Nitralmyl 2,6mg Uống.Viêntrongvĩ VD-7514-09
(Giahạnđến
20/10/2017)
Viên 1.320 10.000
215 THIAZIFAR25MG 25mg Uống VD-16874-12 Viên 157 10.000
216 GASTEROL 100mg Tiêm VD-15820-11 Lọ 7.749 2.000
217 Vincopane 20mg/ml Tiêm VD-20892-14 Ống 6.090 2.000
218 Bidivon 400mg Uống,Viêntrongvĩ VD-26364-17 Viên 231 10.000
219 IHYBES150 150mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23489-15 Viên 715 20.000
220 Isosorbid 10mg Uống VD-22910-15 Viên 267 5.000
221 Imidu60mg 60mg Uống,viêntrongvĩ VD-15289-11 Viên 1.470 5.000
222 NISTEN 5mg Uống VD-20362-13 Viên 3.149 5.000
223 KaliClorid10% 10%,10ml Tiêm VD-25324-16 Ống 2.100 2.000
224 KMGMekophar 200mg+200mg Uống VD-15519-11
(KèmCVgiahạn
số1830/QLD-ĐK
ngày20/02/2017)
Viên 342 10.000
225 Tozinax 70mg(10mg) Uống VD-26368-17 Viên 294 5.000
226 KETOVAZOL2% 2%5g Dùngngoài VD-18694-13 Tube 3.350 1.000
227 LACBIOSYN® 10^8CFU Uống QLSP-851-15 Gói 749 5.000
228 Lansoprazol 30mg Uống VD-21314-14 Viên 308 10.000
229 Kaflovo 500mg Uống VD-17469-12 Viên 653 10.000
230 IvisLevofloxacin 5mg/ml(25mg/5ml) Dungdịchnhỏmắt VD-19817-13 Lọ 14.700 1.000
231 Disthyrox 100mcg Uống VD-21846-14 Viên 294 5.000
232 Lidocain
Kabi2%-2ml
(40mg)2%/2ml Tiêm VD-18043-12 Ống 410 2.000
233 LOPERAMID 2mg Uống,Viêntrongvĩ VD-21625-14 Viên 120 5.000
234 Loratadin10mg 10mg uống VD-16473-12 Viên 93 5.000
235 Atihepam500 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24736-16 Viên 945 2.000
236 Loxfen 60mg Uống VD-21502-14 Viên 1.280 10.000
237 Gelactive 400mg+300mg Uống VD-19194-13 Gói 2.394 20.000
238 Dogedogel 400mg+400mg+40mg Hỗndịchuống VD-20118-13 Gói 2.150 10.000
239 Simanogel 600mg+392,2mg+60mg/10ml Uống VD-27340-17 Gói 2.790 20.000
240 Fumagate-Fort 800mg+800mg+100mg/10g Uống VD-24257-16 Gói 3.990 10.000
241 Osmofundin20% 20%,250ml Tiêmtruyền VD-22642-15 Chai 17.850 1.000
242 MEBENDAZOL 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25614-16 Viên 1.450 1.000
243 Meconer500µg 500mcg Uống,Viêntrongvĩ VD-15993-11 Viên 475 5.000
244 Golvaska 500mcg/ml Tiêm VD-9179-09
(giahạnđến
3/5/2018)
Ống 14.000 2.000
245 Kamelox15 15mg Uống VD-21863-14 Viên 115 20.000
246 Meloxicam15mg/1.5ml 15mg/1.5ml Tiêm VD-19814-13 Ống 5.625 10.000
247 Meloxicam 7,5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-16392-12
(Cógiahạn)
Viên 58 20.000
248 Detracyl250 250mg Uống VD-20186-13 Viên 121 20.000
249 AGIDECOTYL500 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25604-16 Viên 255 10.000
250 Metformin500mg 500mg Uống VD-13882-11 Viên 150 10.000
251 Metformin850mg 850mg Uống VD-14770-11 Viên 199 10.000
252 Hasanbest500/2,5 500mg+2,5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-15927-11 Viên 798 5.000
253 Tyrozetforte850/5mg 850mg+5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-14377-11 Viên 1.750 5.000
254 Metoran 10mg/2ml Tiêm VD-25093-16 Ống 1.386 2.000
255 Metronidazol 250mg Uống,Viêntrongvĩ VD-15659-11;
VD-28146-17
Viên 95 5.000
256 MetronidazolKabi 500mg Tiêmtruyền VD-26377-17 Chai 8.820 1.000
257 MORPHIN 10mg/1ml tiêm VD-24315-16 Ống 4.000 1.000
258 Morphin30mg 30mg Uống VD-19031-13 Viên 6.500 5.000
259 Esomez 200mg Uống VD-15904-11
giahạnđếnngày
28/11/2017
Gói 357 10.000
260 Nergamdicin 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-18968-13 Viên 627 2.000
261 Rhynixsol 0,05%/15ml nhỏmũi VD-21379-14 Lọ 2.730 1.000
262 Natriclorid
0,9%-100ml
0,9g/100ml Tiêmtruyền VD-21954-14 Chai 7.560 2.000
263 Natriclorid
0.9%500ml
0,9%,500ml Tiêmtruyền VD-16420-12
(CóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Chai 8.900 3.000
264 NatriClorid0,9% 0,9%,500ml Dùngngoài VD-18441-13 Chai 7.000 1.000
265 EFTICOL0,9% 0,9%/10ml Nhỏmắt,nhỏmũi VD-17871-12 Chai 1.249 1.000
266 THERESOL 700mg+300mg+580mg+4000mg Uống,thuốcbột VD-20942-14 Gói 1.690 10.000
267 Maxlucat 10mg uống VD-20734-14 Viên 1.995 5.000
268 USALUKAST5 5mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25141-16 Viên 1.342 5.000
269 Nisitanol 20mg/2ml Tiêm VD-17594-12 Ống 2.730 5.000
270 Niphadal 30mg Uống VD-16690-12
(Cógiahạn)
Viên 245 10.000
271 Nướcvôkhuẩn
đểtiêm10ml
10ml Phatiêm VD-21551-14 Ống 930 10.000
272 Nướccấtphatiêm 5ml Tiêm VD-16204-12 Ống 479 50.000
273 DDOXYGIÀ
10THỂTÍCH
3%60ml dùngngoài VS-4798-11 Chai 1.400 2.000
274 Nystatin
500.000I.U
500.000IU uống VD-24878-16 Viên 599 1.000
275 BiloxcinEye 15mg,0.3%;5ml Nhỏmắt VD-15376-11 Lọ 3.486 2.000
276 Kagasdine 20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-16386-12
(Cógiahạn)
Viên 131 10.000
277 Ondansetron8mg 8mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25728-16 Viên 5.187 2.000
278 TV.Pantoprazol 40mg Uống VD-20877-14 Viên 326 10.000
279 GASTROTAC 40mg Tiêm VD-15826-11 Lọ 13.818 1.000
280 Parazacol500 500mg/50ml Dungdịchtiêmtruyền VD-24867-16 Chai 22.000 1.000
281 Paracetamo
lKabi1000
1000mg/100ml Tiêmtruyền VD-19568-13 Chai 18.900 1.000
282 PARACETA
MOL500MG
500mg uống VD-12730-10 Viên 77 10.000
283 Acefalgan500 500mg Uống VD-23528-15 Viên 540 5.000
284 MyparaER 650mg uống VD-11887-10 Viên 1.000 10.000
285 Panactol
Codeinplus
500mg+30mg Uống VD-20766-14 Viên 572 20.000
286 Vinphyton 10mg/ml Tiêm VD-12444-10 Ống 1.848 1.000
287 MAXXVITON1200 1200mg Uống,Viêntrongvĩ VD-22806-15 Viên 868 5.000
288 Vinphacetam 2g/10ml Tiêm VD-23091-15 Ống 5.880 10.000
289 PiracetamKabi 3000mg Tiêm VD-20016-13 Ống 6.615 5.000
290 Kacetam 800mg Uống VD-17467-12 Viên 260 10.000
291 Piroxicam2% 20mg/1ml Tiêm VD-25095-16 Ống 5.040 20.000
292 POVIDONE
IODINE10%
10%20ml Dùngngoài VD-15361-11 Chai 3.000 2.000
293 Hypravas20 20mg Uống VD-23585-15 Viên 2.982 2.000
294 AUSVAIR75 75mg Uống VD-14141-11 Viên 1.290 20.000
295 Promethazin 2%;10g Dùngngoài VD-24422-16 Tube 5.350 1.000
296 Dorocardyl40mg 40mg Uống VD-25425-16 Viên 273 5.000
297 Rabeflex 20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-14441-11
(CVgiahạn
20202/QLD-ĐK
17/10/2016)
Viên 690 2.000
298 Ranitidin300mg 300mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24488-16 Viên 400 5.000
299 RingerLactat500ml 500ml Tiêmtruyền VD-16422-12
(CóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Chai 8.900 3.000
300 Dorosur10mg 10mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19630-13 Viên 652 10.000
301 Devastin20 20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-19847-13 Viên 861 20.000
302 Rotundin60 60mg Uống VD-20224-13 Viên 529 20.000
303 Ruxict 150mg Uống VD-16397-12
(Cógiahạn)
Viên 383 5.000
304 BofitF 162mg+0,75mg+7,5mcg Uống VD-15977-11
CVgiahạnsố
24945/QLD-ĐK
Viên 315 10.000
305 SORBITOL 5g uống VD-26245-17 Gói 388 15.000
306 SPIFUCA 50mg Uống,Viêntrongvĩ VD-17877-12 Viên 1.409 5.000
307 A.TSucralfate 1g/5g Uống VD-25636-16 Gói 2.016 2.000
308 COTRIMOXA
ZOL960MG
800+160mg uống VD-13241-10 Viên 401 5.000
309 Dogtapine 50mg Uống VD-25705-16 Viên 105 20.000
310 Tenoxicam20mg 20mg Tiêm VD-16510-12 Lọ 8.694 10.000
311 Tetracyclin1% 1%5g Mỡtramắt VD-26395-17 Tube 3.200 1.000
312 Sciomir 4mg/2ml Tiêm VD-19718-13 Ống 32.100 2.000
313 Mezacosid 4mg Uống,Viêntrongvĩ VD-20735-14 Viên 1.748 10.000
314 Tinidazol 500mg Uống VD-22177-15 Viên 337 5.000
315 Tobcol 0,3%-5ml Nhỏmắt VD-18219-13 Lọ 3.171 5.000
316 Vinbrex 80mg/2ml Tiêm VD-19512-13 Ống 9.303 3.000
317 A.TTranexamicinj 250mg/5ml Tiêm VD-25638-16 Ống 2.919 1.000
318 Trimebutin 100mg Uống VD-23720-15 Viên 320 10.000
319 Dalekine500 500mg Uống VD-18906-13 Viên 2.500 1.000
320 Tolzartanplus 160mg+12,5mg Uống VD-27098-17 Viên 4.800 5.000
321 Cavipi10 10mg uống VD-20437-14 Viên 1.200 10.000
322 AGIRENYL 5.000UI Uống,Viêntrongvĩ VD-14666-11 Viên 265 5.000
323 VitaminA&D 5000IU+400IU Uống VD-20878-14 Viên 179 5.000
324 Neutrivit5000 50mg+250mg+5000mcg Tiêm VD-20671-14 Lọ 8.673 10.000
325 VitaminB121mg/ml 1000mcg Tiêm VD-23606-15 Ống 494 2.000
326 BEQUANTENE 100mg Uống VD-25330-16 Viên 1.900 5.000
327 VitaminB6 100mg/1ml Tiêm VD-24911-16 Ống 567 2.000
328 AGIDOXIN 250mg Uống,Viêntrongvĩ VD-14222-11 Viên 450 10.000
329 Magnesium-B6 5mg+470mg Uống VD-10917-10 Viên 96 30.000
330 MyvitaC1g 1000mg Uống,Viênsủi VD-23874-15 Viên 750 10.000
331 Ascorbic500mg 500mg Uống VD-16227-12 Viên 235 10.000
332 CEVITA500 500mg/5ml Tiêm VD-16490-12 Ống 1.399 10.000
333 Rutin-VitaminC 50mg+50mg Uống,Viêntrongvĩ VD-14501-11
(KèmCVgia
hạnsố20186/
QLD-ĐKngày
17/10/2016)
Viên 213 10.000
334 VinphaE 400UI Uống,Viêntrongvĩ VD-16311-12 Viên 504 10.000
335 VITAMINPP500mg 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-18555-13 Viên 165 5.000
336 Gomzat10mg 10mg Uống VN-13693-11 Viên 11.900 5.000
337 Auclanityl625mg 500mg+125mg Uống VD-11695-10 Viên 1.840 5.000
338 Klamentin875/125 875mg+125mg Uống,Viêntrongvĩ VD-24618-16 Viên 11.970 5.990 10.000
339 TENOCAR100mg 100mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23231-15 Viên 1.000 5.000
340 Azithromycin500 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-26006-16 Viên 6.300 3.350 5.000
341 Travinat500mg 500mg Uống VD-19501-13 Viên 2.048 10.000
342 Celosti200 200mg Uống,Viêntrongvĩ VD-25557-16 Viên 3.990 893 15.000
343 EsomeprazolStada40mg 40mg Uống VD-22670-15 Viên 7.200 15.000
344 Glycinorm-80 80mg Uống VN-19676-16 Viên 2.800 10.000
345 Nitromint 2,6mg Uống VN-14162-11 Viên 1.600 10.000
346 Irbesartan150mg 150mg Uống,Viêntrongvĩ VD-15905-11 Viên 3.490 10.000
347 LEVODHG500 500mg Uống,Viêntrongvĩ VD-21558-14 Viên 6.930 1.575 5.000
348 Vipredni16mg 16mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23334-15 Viên 1.900 20.000
349 MENISON4mg 4mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23842-15 Viên 890 20.000
350 Effalgin 500mg Uống VD-19457-13 Viên 780 10.000
351 Mypara500 500mg Uống VD-21006-14 Viên 380 50.000
352 Tylenol8Hour 650mg Uống,Viêntrongvĩ VN-13737-11
(CóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Viên 1.342 10.000
353 Neuralmin75 75mg uống VD-20675-14 Viên 7.900 15.000
354 ROSTOR10 10mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23856-15 Viên 2.500 10.000
355 ROSTOR20 20mg Uống,Viêntrongvĩ VD-23857-15 Viên 6.500 10.000
356 TENFOVIX 300mg Uống,Viêntrongvĩ VD-20041-13 Viên 16.800 1.000
357 ENCORATE
CHRONO500
333mg,145mg
/viên500mg
Uống,viênphóng
thíchcókiểmsoát
VN-11330-10
kèmcôngvăn
số26938/QLD-ĐK
ngày30/12/2016
vềviệcgiahạn
hiệulựcsố
đăngkýthuốc
Viên 2.350 2.000
358 Mg-Taninj1440ml 11,3%+11%+20% Dungdichtiêm
truyền(Túi3ngăn)
VN-14825-12
(giahạnđến
20/4/2018)
Túi 433.900 200
359 HumanAlbumin
BaxterInj200g
/l50ml1`s
200g/l Tiêmtruyềntĩnhmạch QLSP-0701-13 Chai 595.000 100
360 MerislonTab.12mg 12mg Uống,Viên VN-15329-12 Viên 2.130 20.000
361 Berodual20ml(Brazil) 250mcg/ml
+500mcg/ml
Khídung VN-16958-13 Lọ 96.870 500
362 Medicaineinjection2% 36mg
+0,0324mg
Tiêm VN-11994-11 Ống 5.590 2.000
363 Eftimoxin0,5% 0,5% NhỏMắt VD-20164-13 Lọ 17.199 1.000
364 EspumisanCap
40mg2x25`s
40mg Uống VN-14925-12 Viên 838 10.000
365 TwynstaTab.40mg/5mg 40mg+5mg Uống,Viêntrongvĩ VN-16589-13 Viên 12.482 5.000
366 Cảmcúm–f 545mg,273mg,
273mg,273mg,
273mg,273mg
,90mg
Uống VD-25008-16 Viên 1.150 20.000
367 Hepsonic 0,2g Uống VD-25693-16 Ống10ml 2.500 40.000
368 Centhionin 40mg;300mg Uống GC-231-14 Viên 1.575 20.000
369 Didala Uống Uống VD-24473-16 Viên 2.499 50.000
370 Cenditan 75mg;300mg Uống GC-229-14 Viên 1.110 50.000
371 DiệpHạChâu 0.1g Uống VD-20913-14 Viên 290 50.000
372 DiệphạchâuTP 210mg Uống VD-24467-16 Gói/Túi 3.800 50.000
373 Bổgantiêuđộc
LIVSIN-94
1500mg;
250mg;250mg
Uống VD-21649-14 Viên 1.800 50.000
374 Phyllantol 1,8g;0,5g;
0,05g;0,05g;1,5g
Uống V45-H12-13 Viên 1.680 1.000
375 Gantavimin 300mg,250mg
,300mg,500mg
,300mg,120mg
Uống VD-25097-16 Viên 780 50.000
376 MÁTGAN
GIẢIĐỘC-HT
600mg;500mg
;600mg;1g;
600mg;240mg
Uống VD-22760-15 Ống10ml 3.490 20.000
377 DiệphạchâuVạnXuân 10g;5g;
2g;2g;5g,1g
Uống V1272-H12-10 Gói/Túi 4.620 10.000
378 ATILIVERDIỆPHẠCHÂU 800mg;
200mg;
200mg;
200mg
Uống VD-22167-15 Viên 1.950 50.000
379 NamDượcgiảiđộc 0.32g,0.32g,
0.64g,0.40g
Uống V551-H12-10 Viên 2.200 10.000
380 Ngânkiềugiảiđộc–f 400mg,400mg
,240mg,24mg,
160mg,200mg,
160mg,240mg,
200mg
Uống VD-20534-14 Viên 800 50.000
381 VIÊNTHANH
HUYẾTSANGOFIT
300mg;300mg
;150mg;200mg;
150mg;300mg
;50mg
Uống VD-16405-12
(Côngvăngia
hạnsố4641/
QLD-ĐKngày
11/04/2017)
Viên 1.930 50.000
382 KIMTIỀNTHẢO Uống Uống VD-26840-17 Viên 210 20.000
383 Bàithạch Uống Uống VD-19811-13 Viên 1.260 50.000
384 Kimtiềnthảo uống VD-23886-15 Viên 295 20.000
385 CABOVISViên
thanhnhiệtgiảiđộc
Thạchcao
200mg;Đại
hoàng200mg;
Hoàngcầm
150mg;Cát
cánh100mg;
Camthảo50mg
;Borneol25mg
;Ngưuhoàng5mg
Uống VD-19399-13 Viên 739 10.000
386 Tiêudao 257mg,257mg,
257mg,257mg,
257mg,257mg,
206mg,52mg
Uống VD-21497-14 Viên 1.200 50.000
387 Khuphongtrừthấp 222+444+
667+444+
222+444+
444+222mg
Uống VD-22725-15 Viên 790 20.000
388 ThấpkhớpNamDược 1g,1g,1.5g,
1g,1g,1g,
1g,1g,1g,
0,5g
Uống V833-H12-10 Viên 2.130 50.000
389 V.Phonte 330mg;330mg
;330mg;330mg
;330mg;330mg
;330mg;330mg;
330mg;60mg;
60mg;60mg;
60mg;30mg
Uống V731-H12-10 Viên 830 30.000
390 PHONGTÊTHẤP-HT 130mg;80mg
;80mg;80mg
;50mg;80mg;
80mg;250mg;
200mg;150mg;
130mg;130mg;
130mg;50mg;
100mg
Uống VD-26701-17
(sốcũV220-
H12-13)
Viên 800 50.000
391 ĐỘCHOẠT
TANGKÝSINH
714mg,89mg
,179mg,179mg,
179mg,179mg,
179mg,375mg,
714mg,179mg,
375mg,179mg,
179mg,89mg,
179mg
Uống V1132-H12-10 Gói/Túi 2.325 20.000
392 Rheumapain-f 800mg,400mg
,400mg,400mg
,400mg,300mg
,300mg
Uống VD-18103-12 Viên 890 50.000
393 KHANGMINH
PHONGTHẤPNANG
400mg;600mg
;600mg;600mg
Uống VD-22473-15 Viên 2.200 50.000
394 Marathone 50mg,11.5mg,
11.5mg,11.5mg
,11.5mg,11.5mg
,11.5mg,11.5mg
Uống V1431-H12-10 Viên 1.050 50.000
395 FENGSHI-OPC
Viênphongthấp
Mãtiềnchế
(tínhtheoStrychnin)
0,7mg;Hythiêm
852mg;Ngũgiabì
chânchim232mg;
Tamthất50mg
Uống VD-19913-13 Viên 840 75.000
396 Hyđan500 22mg,500mg
,170mg
Uống VD-24401-16 Gói/Túi 2.376 50.000
397 TUZAMIN Uống,Caokhô
hỗnhợp(tương
đươngvới:Tục
đoạn250mg,
Phòngphong
250mg,Hythiêm
250mg,Độchoạt
200mg,Tầngiao
200mg,Đương
quy150mg,
Ngưutất150mg,
Thiênniênkiện
150mg,Hoàng
kỳ150mg,Đỗ
trọng100mg)
240mg,Bột
bạchthược
150mg,Bột
xuyênkhung
150mg
Uống VD-24355-16 Viên 3.000 20.000
398 ĐạitràngPV 350mg,115mg
,60mg,70mg
,235mg,115mg
,115mg,235mg,
115mg,115mg
,115mg,115mg
,235mg
Uống V782-H12-10 Viên 900 30.000
399 Quytỳ 248mg,248mg
,124mg,124mg
,124mg,63mg
,62mg,248mg,
248mg,248mg
,63mg
Uống VD-21495-14 Viên 1.200 50.000
400 Chèdây 1500mg Uống VD-23925-15 Viên 800 20.000
401 Chỉthựctiêubĩ–f 480mg,290mg
,290mg,290mg
,290mg,290mg,
250mg,187,
3mg,187,
3mg,480mg
Uống VD-21486-14 Viên 1.200 50.000
402 CỐMBỔTỲ 6,4g;6,4g;
6,4g;0,64g
;3g;0,64g
;0,97g;
6,4g;3g
Uống VD-22419-15 Gói/Túi 6.980 50.000
403 Đạitràng-HD 200mg,100mg
,50mg,10mg
,25mg
Uống VD-27232-17 Viên 800 10.000
404 FOLITATDẠDÀY Uống Uống VD-16619-12 Viên 1.740 20.000
405 Biofil 4g/10ml Uống VD-22274-15 Ống10ml 2.730 10.000
406 VIÊNNANGBERMORIC 100mg;50mg Uống VD-12739-10
(Côngvăngia
hạnsốđăngký
:20150/QLD-ĐK)
Viên 600 20.000
407 HoànnghệmậtongTP 1700mg Uống VD-24468-16 Gói/Túi 2.600 20.000
408 VIÊNNANGNINHKHÔN Uống Uống VD-24200-16 Viên 710 50.000
409 Bổtrungíchkhí–f 250mg,833mg
,250mg,250mg,
250mg,250mg
,250mg,417mg,
83mg,167mg
Uống VD-20533-14 Viên 950 50.000
410 ChètrĩBTIKG Uống uống VD-16400-12 Gói/Túi 17.500 10.000
411 NamDượcnhuậntràngkhang 0.55g,0.27g,
0.27g,0.27g,
0.27g,0.18g
Uống V953-H12-10 Viên 2.200 10.000
412 OP.ZENViêntiêusưnggiảmđau Caotômộc
160mg
Uống VD-18324-13 Viên 630 20.000
413 Dogarlic 700mg,60mg Uống VD-22306-15 Viên 465 50.000
414 CrilaForte 500mg Uống VD-24654-16 Viên 4.500 10.000
415 HOÀNXÍCHHƯƠNG 50g;50g;
10g;10g;
8g;8g;
8g;2g
Uống VD-26695-17
(sốcũV630
-H12-10)
Gói/Túi 9.500 10.000
416 Cốmdạ-táTW3 0.3g,0.3g
,0.3g,0.6g
,0.6g,1.0g
Uống V1366-H12-10 Gói/Túi 9.500 20.000
417 Đansâm-Tamthất Caokhôhỗn
hợpdượcliệu
(tươngđương
với:1000mg;
70mg)200mg
Uống VD-27649-17 Viên 618 20.000
418 Fitôcoron–f 675mg,
210mg,12mg
Uống VD-24524-16 Viên 950 20.000
419 Hoạthuyếtdưỡngnão 1500mg,10mg Uống VD-18440-13 Viên 197 50.000
420 HOẠTHUYẾTDƯỠNGNÃOTP 150mg;75mg Uống VD-20303-13 Gói/Túi 3.200 50.000
421 Bổhuyếtíchnão 1.3g,0.04g Uống V786-H12-10 Viên 1.340 20.000
422 DƯỠNGTÂMANTHẦNHT 183mg+175mg
+15mg+91,25mg
+91,25mg+
91,25mg+
91,25mg+91,25mg
Uống VD-22759-15 Viên 890 50.000
423 CERECAPS Uống,Caokhô
hỗnhợp(tươngứn
gvới:Hồnghoa
280mg,Đương
quy685mg,Xuyên
khung685mg,
Sinhđịa375mg,
Camthảo375mg,
Xíchthược375mg,
Sàihồ280mg,
Chỉxác280mg,
Ngưutất375mg)
595mg;Caokhô
lábạchquả(tương
đương3.6mg
flavonoidtoàn
phần)15mg
Uống VD-24348-16 Viên 3.000 20.000
424 Lopassi 500mg,700mg,
500mg,100mg
,1000mg
Uống V763-H12-10 Viên 1.020 50.000
425 Anthầnbổtâm-f 400mg,133.3mg,
133.3mg,133.3mg,
133.3mg,66.7mg,
66.7mg,66.7mg,
133.3mg,133.3mg,
66.7mg,66.7mg,
66.7mg
Uống VD-20532-14 Viên 880 50.000
426 FLAVITAL500 25mg;25mg;
25mg;25mg;
25mg;50mg;
500mg
Uống VD-24184-16 Viên 2.600 30.000
427 HOASTEX Húngchanh
45g;Núcnác
11,25g;
Cineol83,7mg
Uống VD-25220-16 Chai90ml 31.500 1.000
428 Danospan Uống Uống VD-24083-16 Chai90ml 37.800 3.000
429 ThuốchongườilớnOPC Tỳbàdiệp
16,2g;Cátcánh
1,8g;Báchbộ
2,79g;Tiềnhồ
1,8g;Tangbạch
bì1,8g;Thiên
môn2,7g;Phục
linh/Bạchlinh
1,8g;Camthảo
0,9g;Hoàngcầm
1,8g)63ml;
Menthol18mg;
Cineol18mg
Uống VD-25224-16 Chai90ml 23.100 2.000
430 Thậptoànđạibổ Bạchthược
50mg;Phục
linh50mg;
Bạchtruật
50mg;Quế
nhục12,5mg;
Camthảo25mg;
Thụcđịa75mg;
Đảngsâm50mg;
Xuyênkhung2
5mg;Đươngquy
75mg;Hoàng
kỳ50mg
Uống VD-18759-13 Viên 263 50.000
431 Thậptoànđạibổ Bạchthược
302,5mg;
Phụclinh302,5mg;
Bạchtruật302,5mg;
Quếnhục75,5mg;
Camthảo151,5mg;
Thụcđịa454,0mg;
Đảngsâm302,5mg;
Xuyênkhung151,5mg;
Đươngquy454,0mg;
Hoàngkỳ302,5mg
uống VD-22494-15 Gói/Túi 3.000 10.000
432 Fitôgra–f 330mg,330mg,
330mg,100mg
Uống VD-25954-16 Viên 4.100 20.000
433 Linhchi–f 500mg,300mg Uống VD-23289-15 Viên 1.200 50.000
434 Songhảođạibổtinh–f 210mg,210mg,
105mg,105mg,
105mg,105mg,
105mg,105m,
105mg,105mg,
105mg,105mg,
105mg,105mg,
105mg,105mg
Uống VD-21496-14 Viên 1.200 30.000
435 VIÊNNANGSÂMNHUNGHT 20mg;25mg;
50mg
Uống VD-25099-16 Viên 3.490 20.000
436 NhânsâmtamthấtTW3 50mg,20mg Ngậm V629-H12-10 Viên 1.200 20.000
437 VIÊNNANGCỬUTỬBỔTHẬN 400mg;400mg;
400mg;240mg;
240mg;80mg;
80mg;80mg;
80mg;400mg;
400mg;10mg;
10mg;10mg;
3mg
Uống VD-16699-12
(Côngvăngia
hạnsố4641/
QLD-ĐKngày
11/04/2017)
Viên 6.200 40.000
438 KIDNEYCAPBátvị-bổthậndương Thụcđịa262,5mg;
Hoàisơn240mg;
Sơnthù220mg;
Mẫuđơnbì162,5mg;
Trạchtả162,5mg;
Phụclinh162,5mg;
Phụtửchế55mg;
Quếnhục55mg
Uống VD-20227-13 Viên 780 50.000
439 LIPIDAN 440mg;890mg;
440mg;440mg;
110mg;440mg;
560mg;440mg;
330mg
Uống V333-H12-13
(Côngvăngia
hạnsố5082
/QLD-ĐKngày
19/04/2017)
Viên 2.700 20.000
440 MEDIPHYLAMIN Uống,bộtbèo
hoadâu(tương
đươngvới7,2g
dượcliệu)500mg
Uống VD-24352-16 Viên 3.500 20.000
441 Bảomạchhạhuyếtáp 0,6g;0,5g;0,3g
;0,3g;0,3g;0,3g;
0,3g;0,3g;0,3g;
0,3g;0,5g;0,6g
Uống VD-24470-16 Viên 2.700 20.000
442 BáttrânhoànOPC Caođặcqui
vềkhan(tương
ứngvớiĐảngsâm
32mg;Đươngqui
32mg;Bạchtruật
32mg;Bạchthược
32mg;Xuyênkhung
32mg;Camthảo24mg;
Thụcđịa48mg)70mg;
Bộtkép(Đảngsâm16mg
;Đươngquy16mg;
Bạchtruật16mg;
Bạchthược16mg;
Xuyênkhung16mg;
Phụclinh48mg)128mg
Uống VD-23613-15 Viên 308 50.000
443 HoạthuyếtPhúcHưng 400mg+120mg
+300mg+300mg
+400mg
Uống VD-24511-16 Viên 770 20.000
444 HoạthuyếtthôngmạchK/H 20g;30g;
30g;30g;
20g;40g;15g
Uống VD-21452-14 Chai125ml 38.700 2.000
445 VạnXuânHộnãotâm 760mg;70mg;
70mg;160mg;
80mg;60mg;
140mg;140mg
;140mg
Uống V1507-H12-10 Viên 1.020 20.000
446 ĐươngquybổhuyếtP/H 285mg(600mg
+150mg+200mg)
Uống VD-24510-16 Viên 1.200 20.000
447 Busalpain-Tiêuviêmgiảmđau 4g Uống VD-22463-15 Viên 2.100 10.000
448 Hamov 150mg;150mg
;150mg;300mg
Uống V1617-H12-10 Viên 830 30.000
449 Superyin 1,5g;1,5g;
0,5g;0,5g
Uống V596-H12-10 Viên 1.260 10.000
450 Diatyp 300mg,150mg,
150mg,150mg,
150mg,25.5mg,
22.5mg,22.5mg,
15.0mg,15.0mg,
75.0mg
Uống V343-H12-10 Viên 2.200 50.000
451 Lụcvị–f 800mg,400mg,
400mg,300mg,
300mg,300mg
Uống VD-21494-14 Viên 600 100.000
452 HOÀNLỤCVỊBỔTHẬNÂM Thụcđịa96,0mg,
Hoàisơn48,0mg,
Sơnthù48,0mg,
MẫuĐơnbì36,0mg,
Trạchtả36,0mg,
Phụclinh36,0mg
Uống VD-18756-13 Gói/Túi 175 20.000
453 A.TIchmau Uống Uống VD-26746-17 Viên 399 50.000
454 CAOÍCHMẪU Íchmẫu80g;
Hươngphụ25g;
Ngảicứu20g
Uống VD-22491-15 Chai100ml 22.500 5.000
455 Fitôrhi–f 1400mg,700mg,
400mg,0.0045ml
Uống VD-21491-14 Viên 1.150 30.000
456 XOANGSPRAY 1g;0,5g;0,5g;
0,008g;0,006g;
0,004g
XịtMũi VD-20945-14 Chai20ml 35.000 2.000
457 TIVICAPS 1000mg;500mg;
500mg;360mg;
60mg
Uống VD-16402-12
(Côngvăngia
hạnsố4641
/QLD-ĐK
ngày11/04/2017)
Viên 2.400 10.000
458 Sángmắt–f 400mg,200mg,
150mg,150mg,
150mg,200mg,
100mg,100mg
Uống VD-20535-14 Viên 950 50.000
459 XoangVạnXuân 200mg;200mg;
200mg;200mg;
150mg;200mg;
100mg
Uống V1508-H12-10 Viên 830 20.000
460 DUNGDỊCHVỆSINHMANGINOVIM 0.20% DùngNgoài VD-17862-12 Chai60ml 32.000 1.000
461 Dầunóngmặttrời Methylsalicylat
6,21g;Camphor
2,1g;Tinhdầu
Quế0,11g;Tinh
dầuBạchà2,48g
;Gừng0,63g.
Dùngngoài VD-16556-12 Lọ20g 18.900 500
462 Cồnxoabóp Địaliền3,0g,
Riềng3,0g,
Thiênniênkiện
1,8g,Huyếtgiác
1,80g,Đạihồi1,2g,
Quếchi1,2g,Ô
đầu0,6g,
Camphora0,6g
Dùngngoài VD-12885-10 Chai60ml 20.500 3.000
463 CốtBìnhNguyên Xịtngoàida VD-22318-15 Chai60ml 45.000 2.000
464 ThuốctrịbỏngTRANCUMIN-OPC Mỡtrăn6g;
Tinhdầutràm
2g;Nghệ55mg
Dùngngoài VD-22954-15 Tube10g 12.600 3.000
465 Cynaphytol 0,16g Uống VD-24104-16 Viên 483 20.000
466 Forvim(Ngânkiều
giảiđộcXuânQuang)
1,5g.1,5g
.1,5g.1,15g.
1,15g.0,75g.
Uống V581-H12-10 Viên 2.650 30.000
467 GiảiĐộcGanXuânQuang 1,7g.0,83g
.0,83g.0,83g.
0,6g.0,6g.0,6g.
0,42g.0,42g.
0,42g.0,23g.
Uống V582-H12-10 Viên 2.650 20.000
468 Piascledine 300mg(100mg
+200mg)
Uống VN-16540-13 Viên 12.000 10.000
469 Tisore(KhuPhong
HóaThấpXuânQuang)
1,1g.1,1g
.1,1g.1,1g
.0,8g.0,47g
.0,47g.0,47g.
0,47g.0,47g
.0,35g.0,35g.
Uống V706-H12-10 Viên 2.975 30.000
470 VỊTRƯỜNGHOÀN Uống Uống V295-H12-13 Lọ2g 5.730 5.730 30.000
471 Hepaschis 3g Uống V730-H12-10 Viên 830 10.000
472 PhongliễuTràngvịkhang Uống VN-18528-14 Gói/Túi 6.000 50.000
473 Hoađàtáitạohoàn Uống VN-19844-16 Gói/Túi 9.600 50.000
474 Biacti(Đươngquid
ưỡnghuyếtXuânQuang)
1,8g.0,87g
.0,87g.0,71g
.0,87g.0,87g
.0,87g.0,44g
.1,8g.0,44g.
Uống V576-H12-10 Viên 2.850 20.000
475 ThuốcxịtmũiAgenytin Xịtmũi VNB-4650-05
(cógiahạn)
Chai15ml 22.000 5.000
476 Bakích Uống Kg 428.000 45
477 BẠCHCHỈ uống VD-26198-17 Kg 136.500 120
478 Bạchlinh(Phụclinh
,Bạchphụclinh)
VD-21384-14;
4967/BYT-YDCT
Kg 241.500 120
479 Bạchmaocăn Kg 77.700 40
480 Bạchthược Bạchthược uống ZW20170620 Kg 210.000 150
481 Bạchtruật Bạchtruật uống VD-20208-13 Kg 315.000 120
482 Bồcônganh uống Kg 57.500 120
483 Camthảo Chế GPNKsố:261
/YDCT-QLD
Kg 249.900 50
484 Cankhương Chế Không Kg 124.950 30
485 Cátcăn VD-27121-17 Kg 88.200 60
486 Câuđằng Kg 216.300 120
487 Câukỷtử uống VD-19521-13 Kg 275.000 150
488 Cẩutích Uống Kg 78.000 120
489 Chitử uống 210/YDCT-QLD Kg 198.750 150
490 Chỉxác Uống Kg 62.000 20
491 Cốttoáibổ Chế Không Kg 119.700 150
492 Cúchoa Uống Kg 428.000 50
493 Đạihoàng Chế GPNKsố:261
/YDCT-QLD
Kg 139.650 15
494 Đạitáo uống VD-19991-13 Kg 95.750 150
495 Dâmdươnghoắc uống VD-23095-15 Kg 245.000 30
496 Đansâm Đansâm uống VD-20209-13,
ZW20170406-1
Kg 294.000 100
497 Đảngsâm uống VD-19523-13 Kg 635.000 150
498 Đàonhân Chế GPNKsố:261
/YDCT-QLD
Kg 579.600 30
499 Đỗtrọng Đỗtrọng uống Kg 162.750 150
500 Độchoạt Độchoạt uống ZW20170620 Kg 183.750 150
501 Đươngquy(Toànquy) VD-24321-16 Kg 388.500 150
502 Hàthủôđỏ Chế GPNKsố:261/
YDCT-QLD
Kg 240.450 120
503 Hạnhnhân 4967/BYT-YDCT Kg 210.000 30
504 Hoàisơn VD-21695-14 Kg 128.100 120
505 Hoàngbá uống 210/YDCT-QLD Kg 235.000 30
506 HOÀNGCẦM uống 303/YDCT-QLD Kg 304.500 60
507 Hoàngkỳ(Bạchkỳ) VD-23062-15;
4967/BYT-YDCT
Kg 260.400 150
508 Hoàngliên VD-27218-17 Kg 882.000 15
509 Hòehoa VD-21387-14 Kg 155.400 20
510 Hồnghoa 4967/BYT-YDCT Kg 703.500 30
511 Hươngphụ uống VD-21406-14 Kg 97.500 90
512 Huyềnsâm Huyềnsâm uống ZW20161108 Kg 178.500 120
513 Íchmẫu uống VD-22556-15 Kg 57.500 120
514 Íchtrínhân uống VD-23096-15 Kg 675.000 15
515 Kêhuyếtđằng Uống Kg 48.000 30
516 Khiếmthực uống 210/YDCT-QLD Kg 405.000 30
517 KHƯƠNGHOẠT uống VD-26941-17
303/YDCT-QLD
Kg 1.470.000 15
518 Kimngânhoa Uống Kg 306.000 40
519 Kimtiềnthảo Uống Kg 67.000 40
520 Kinhgiới Chế Không Kg 70.350 60
521 Lálốt Chế Không Kg 59.850 90
522 Lạctiên Uống Kg 40.000 150
523 Liênkiều Chế GPNKsố:261/
YDCT-QLD
Kg 446.250 30
524 Liêntâm Uống Kg 275.000 150
525 LONGNHÃN uống Kg 241.500 150
526 Mạchmôn VD-24328-16 Kg 128.100 90
527 Mạnkinhtử Uống Kg 62.000 30
528 Mẫuđơnbì uống VD-20286-13 Kg 285.000 150
529 Mẫulệ Chế Không Kg 110.250 30
530 Mộcqua Chế GPNKsố:261
/YDCT-QLD
Kg 199.500 150
531 Mộcthông Chế Không Kg 70.350 40
532 Ngảicứu(Ngảidiệp) Uống Kg 77.000 60
533 Ngũgiabìchânchim Kg 73.500 150
534 Ngưutất Uống Kg 174.000 90
535 Nhântrần Uống Kg 48.000 90
536 NHỤCTHUNGDUNG uống 303/YDCT-QLD Kg 1.207.500 20
537 Phòngphong Phòngphong uống ZW20170406 Kg 808.500 90
538 Quếchi Uống Kg 45.000 50
539 Quếnhục uống Kg 115.000 30
540 Sanhân uống Kg 315.000 30
541 Sasâm 4967/BYT-YDCT Kg 420.000 50
542 Sàihồ 4967/BYT-YDCT Kg 627.900 20
543 Sinhđịa VD-23709-15 Kg 147.000 120
544 Sơnthù Sơnthù uống ZW20170620 Kg 262.500 90
545 Sơntra Chế Không Kg 85.050 30
546 Tamthất uống 210/YDCT-QLD Kg 2.275.000 15
547 TẦNGIAO uống 303/YDCT-QLD Kg 829.500 80
548 Tangkýsinh uống Kg 75.500 80
549 Táonhân Saođen Không Kg 519.750 90
550 Tếtân uống VD-20292-13 Kg 565.000 60
551 Thăngma Thăngma uống ZW20170620 Kg 399.000 15
552 Thảoquyếtminh uống Kg 67.500 30
553 Thiênma Chế GPNKsố:261
/YDCT-QLD
Kg 1.560.300 15
554 Thiênniênkiện Kg 105.000 150
555 Thổphụclinh Uống Kg 75.000 150
556 Thỏtytử Chế GPNKsố:261
/YDCT-QLD
Kg 325.500 15
557 Thụcđịa Thụcđịa uống VD-20222-13 Kg 157.500 120
558 Tôdiệp(látíatô) Chế Không Kg 119.700 30
559 Tômộc Chế Không Kg 74.550 60
560 Trạchtả Tracjktả uống ZW20170620 Kg 157.500 180
561 Trầnbì Uống Kg 68.000 30
562 TRIMẪU uống 303/YDCT-QLD Kg 189.000 90
563 TỤCĐOẠN uống Kg 273.000 90
564 UYLINHTIÊN uống 303/YDCT-QLD Kg 372.750 15
565 Viễnchí Saovàng GPNKsố:261/
YDCT-QLD
Kg 930.300 60
566 XÍCHTHƯỢC uống 303/YDCT-QLD Kg 336.000 15
567 Xuyênkhung ống Kg 196.000 90
568 Ýdĩ VD-24332-16 Kg 92.400 90
569 Phosphalugel
Susp.20%
12,38g/gói20g Hỗndịchuống VN-16964-13 Gói 3.751 2.000
570 ExforgeTab1
0mg/160mg2x14`s
10mg+160mg Uống VN-16342-13 Viên 18.107 3.000
571 Exforgetab5
mg/80mg2x14`s
5mg+80mg Uống VN-16344-13 Viên 9.987 5.000
572 ConcorCorTa
b2.5mg3x10`s
2,5mg Uống VN-18023-14 Viên 2.878 2.000
573 ConcorTab5
mg3x10`S
5mg Uống VN-17521-13 Viên 3.936 1.000
574 PLAVIX75mg
B/1blx14Tabs
75mg Uống VN-16229-13 Viên 20.828 2.000
575 DUOPLAVIN
75/100mgB/
3blsx10Tabs
75mg+100mg Uống VN-14356-11 Viên 20.828 3.000
576 CataflamTab
50mg1x10`s
50mg Uống VN-18617-15 Viên 4.673 2.000
577 VoltarenTab
75mg10x10`s
75mg Uống VN-11972-11 Viên 6.185 5.000
578 Voltaren75mg
/3mlInj3ml1x5`s
75mg/3ml Tiêm VN-20041-16 Ống 18.066 5.000
579 Motilium-M 10mg viênnén VN-14215-11
(cóCVgiahạn
hiệulựcSĐK)
Viên 1.813 2.000
580 NO-SPAInj40mg
/2mlB/25
ampsx2ml
40mg/2ml tiêm(IM&IV) VN-14353-11 Ống 5.306 2.000
581 No-Spaforte
80mgB/2bls
x10Tabs
80mg Uống VN-18876-15 Viên 1.158 5.000
582 LOVENOX
40mgInjB/
2syringes
x0,4ml
40mg/0,4ml tiêm(SC&IV) QLSP-892-15 Bơmtiêm 85.381 500
583 Lipanthyl
200MCap.
200mg Viênnangcứng VN-17205-13 Viên 7.053 2.000
584 Tanakan
Tab40mg30`s
40mg Uống VN-16289-13 Viên 3.780 5.000
585 LANTUSSo
lostar100
IU/mlB/5
pensx3ml
300UI/3ml tiêm QLSP-857-15 Bút 277.000 300
586 Berodual1
0mlMDI(HFA)
0,02mg/nhát
xịt+0,05mg
/nhátxịt
Hộp1bình
xịt200nhátxịt
(10ml);Thuốc
dạngphunsương
trongbìnhđịnhliều
VN-17269-13 Bình 132.323 500
587 Combivent
3mg+0,52mg
x2,5ml
0,52mg+3mg Dungdịchkhídung VN-19797-16 Ống 16.074 2.000
588 APROVEL
150mgB/
2blsx
14Tabs
150mg Uống VN-16719-13 Viên 9.561 3.000
589 CO-APRO
VEL150/12
,5mgB
/2blsx14Tabs
150mg+12.5mg Uống VN-16721-13 Viên 9.561 2.000
590 ZestrilTab5mg28`s 5mg Uống VN-15213-12 Viên 4.534 5.000
591 MobicInj.15mg/1,5ml 15mg/1,5ml Dungdịchtiêm VN-16959-13 Ống 22.761 5.000
592 BetalocZok
Tab25mg14`s
Metoprolol
succinat23,75mg
(tươngđương
vớiMetoprolol
tartrate25mg)
Uống VN-17243-13 Viên 4.620 2.000
593 DEPAKINEC
HRONO500
mgB/1Tubex30Tabs
333mg+145mg Uống VN-16477-13 Viên 6.972 2.000
594 NebiletTab5mg14`s 5mg Uống VN-19377-15 Viên 8.000 10.000
595 Sandostatin
Inj0.1mg/ml1mlx5`s
0,1mg/1ml Tiêm VN-17538-13 Ống 241.525 200
596 Perfalgan 10mg/ml Dungdịchtiêmtruyềntĩnhmạch VN-19071-15 Lọ 47.730 500
597 CoversylTab5mg30`s 5mg Uống VN-17087-13 Viên 5.650 10.000
598 Nootropyl
1g/5mlInj5ml12`s
1g/5ml Tiêmhoặctruyềntĩnhmạch(IV) VN-19961-16 Ống 10.508 1.000
599 LyricaCaps150mg56`s 150mg Uống VN-16856-13 Viên 26.421 1.000
600 CrestorTab10mg28`s 10mg Uống VN-18150-14 Viên 16.170 2.000
601 CrestorTab20mg28`s 20mg Uống VN-18151-14 Viên 21.252 2.000
602 VentolinIn
h100mcg200Dose
100mcg/liều Xịttheođườngmiệng VN-18791-15 Bìnhxịt 76.379 500
603 VentolinNeb
Sol2.5mg/2.5ml6x5`s
2.5mg/2.5ml
Salbutamol,
Dùngchomáy
khídung
Dùngchomáykhídung VN-11572-10 Ống 4.575 10.000
604 SeretideEvohale
rDC25/125mcg120d
125mcg/liều+25mcg/liều Hítquađườngmiệng VN-15448-12 Bìnhxịt 225.996 200
605 MicardisTab.
40mgB/30
40mg Viênnén VN-18820-15 Viên 10.349 3.000
606 MicardisTab.
80mgB/30
80mg Viênnén VN-18821-15 Viên 15.629 3.000
607 TwynstaTab.
40mg/5mg
40mg+5mg Viênnén VN-16589-13 Viên 12.482 3.000
608 TwynstaTab.
80mg/5mg
80mg+5mg Viênnén VN-16590-13 Viên 13.122 3.000
609 BricanylInj
.0.5mg/ml5`s
0,5mg Tiêmtĩnhmạch(IV) VN-20227-17 Ống 11.990 2.000
610 TOBREX3MG/
ML5ML1`S
3mg/ml Nhỏmắt VN-19385-15 Lọ 40.000 500
611 UltracetTab 37,5mg+325mg viênnén VN-16803-13 Viên 7.999 2.000
612 VastarelMR
Tab35mg60`s
35mg Uống VN-17735-14 Viên 2.705 10.000
613 DiovanTab
80mg2x14`s
80mg Uống VN-18399-14 Viên 9.966 5.000

TIN TỨC
Tập Huấn Lớp Kỹ Năng Giáo Dục Sức Khỏe

Tập Huấn Lớp Kỹ Năng Giáo Dục Sức Khỏe

Chỉ Thị 16 về thực hiện các biện pháp cấp bách phòng, chống dịch Covid-19

Chỉ Thị 16 về thực hiện các biện pháp cấp bách phòng, chống dịch Covid-19

Công văn 907 về việc triển khai một số nhiệm vụ trong giai đoạn cao điểm quyết liệt phòng chống dịch Covid-19

Công văn 907 về việc triển khai một số nhiệm vụ trong giai đoạn cao điểm quyết liệt phòng chống dịch Covid-19

Công văn 1360 về việc hướng dẫn đeo khẩu trang phòng, chống bệnh COVID-19 cho người dân và cộng đồng

Công văn 1360 về việc hướng dẫn đeo khẩu trang phòng, chống bệnh COVID-19 cho người dân và cộng đồng

Thông báo về việc triển khai thực hiện khai báo y tế toàn dân tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Cà Mau

Thông báo về việc triển khai thực hiện khai báo y tế toàn dân tại Bệnh viện Y học Cổ truyền Cà Mau

Công văn 1583 về việc giám sát y tế trường hợp đến Cà Mau từ vùng dịch

Công văn 1583 về việc giám sát y tế trường hợp đến Cà Mau từ vùng dịch

Quyết định về việc thành lập ban chỉ đạo phòng, chống dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của vi rút Corona tại Bệnh viện Y học Cổ Truyền

Quyết định về việc thành lập ban chỉ đạo phòng, chống dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của vi rút Corona tại Bệnh viện Y học Cổ Truyền

Công văn 387 về việc tăng cường hoạt động giám sát, cách ly các trường hợp đến Cà Mau từ vùng dịch

Công văn 387 về việc tăng cường hoạt động giám sát, cách ly các trường hợp đến Cà Mau từ vùng dịch

Quyết định về việc thành lập ban chỉ đạo phòng, chống dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của vi rút Corona gây ra

Quyết định về việc thành lập ban chỉ đạo phòng, chống dịch bệnh viêm đường hô hấp cấp do chủng mới của vi rút Corona gây ra

Quyết đinh 21 về việc thành lập đội phòng, chống dịch viêm đường hô hấp cấp do chủng mởi của viruts Corona gây ra

Quyết đinh 21 về việc thành lập đội phòng, chống dịch viêm đường hô hấp cấp do chủng mởi của viruts Corona gây ra

HÌNH ẢNH
Lượt truy cập: Must See Places In Paris     DESIGN BY TIN HỌC - TMĐT SONG HỶ